đứa bé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trẻ nhỏ, em bé: Từ dùng để chỉ một đứa trẻ, thường là trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ tuổi. Từ này mang sắc thái thân mật, bình dân, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Đứa trẻ không quen biết: Cách gọi một em nhỏ khi người nói không có quan hệ thân thiết hoặc không biết rõ tên tuổi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đứa bé đang ngủ say trong nôi. (Em bé đang ngủ say trong nôi.)
- Có một đứa bé lạc đường đang đứng khóc bên vệ đường. (Có một đứa trẻ lạc đường đang đứng khóc bên lề đường.)
- Đứa bé nhà hàng xóm mới biết đi. (Đứa trẻ nhà hàng xóm mới biết đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đứa bé con": Cách gọi thân mật, có phần trìu mến, thường dùng trong gia đình.
- Đứa bé con của mẹ thật là ngoan. (Đứa trẻ con của mẹ thật là ngoan.)
- Dùng để chỉ trẻ nhỏ một cách tổng quát, không phân biệt giới tính khi chưa xác định được.
- Mỗi đứa bé đều có một tính cách riêng. (Mỗi đứa trẻ đều có một tính cách riêng.)
Biến thể và từ gần giống
- Đứa trẻ: Từ đồng nghĩa, trang trọng và phổ biến hơn.
- Em bé: Từ thân mật, trìu mến, thường dùng cho trẻ rất nhỏ.
- Trẻ con: Từ chỉ chung trẻ em.
- Nhóc con: Từ thân mật, suồng sã.
- Đứa nhỏ: Cách gọi thân mật, tương tự "đứa bé".
Từ đồng nghĩa
- Trẻ nhỏ: Trẻ em còn nhỏ tuổi.
- Con nít: Cách gọi thân mật, phổ biến ở miền Nam Việt Nam.
Các cụm từ liên quan
- Đứa bé sơ sinh: Trẻ mới sinh.
- Tiếng khóc của đứa bé sơ sinh vang lên trong phòng sinh.
- Đứa bé tinh nghịch: Đứa trẻ hiếu động, hay nghịch ngợm.
- Đứa bé tinh nghịch ấy luôn khiến cả nhà bật cười.
Thành ngữ liên quan
- Trẻ lên ba, cả nhà học nói: Thành ngữ nói về giai đoạn phát triển ngôn ngữ quan trọng của trẻ nhỏ.
- Khôn đâu đến trẻ, khỏe đâu đến già: Nhấn mạnh sự ngây thơ, non nớt của trẻ con và sức khỏe không còn của người già.
- dt. Em nhỏ mà người nói không quen: Một đứa bé ngồi khóc ở gốc cây.